Bản dịch của từ 钉缸 trong tiếng Việt

钉缸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

钉缸 (Động từ)

dīng gāng
01

Thay người chịu tội, đỡ đòn thay, chịu trách nhiệm thay người khác

顶缸。代人受过。钉﹐用同“顶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钉缸

dīng

gāng

Các từ liên quan

钉书匠
钉书钉
钉嘴铁舌
钉坐梨
钉头
缸子
缸炉
缸瓦
缸盆
缸砖
钉
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥ, ㄉㄧㄥˋ】【ĐINH, ĐÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,丁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép