Bản dịch của từ 钉锤 trong tiếng Việt

钉锤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

钉锤 (Danh từ)

dīng chuí
01

Búa đanh; búa đinh

钉钉子用的小锤,锤头一端是方柱形,另一端扁平,有的中间有起钉子用的狭缝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钉锤

dīng

chuí

Các từ liên quan

钉书匠
钉书钉
钉嘴铁舌
钉坐梨
钉头
锤子
锤打
钉
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥ, ㄉㄧㄥˋ】【ĐINH, ĐÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,丁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép