ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
钊
Bảng phân tích âm vị 钊
Zhāo
Chiêu; động viên; khuyến khích (thường dùng làm tên người); cô chiêu
勉励多用于人名
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép