Bản dịch của từ 钌 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎo

ㄌㄧㄠˇliaothanh hỏi

Liào

ㄌㄧㄠˋliaothanh huyền

(Danh từ)

liǎo
01

Ru-tê-nin kí hiệu: Ru; Ru-tê-nin

金属元素, 符号Ru (ruthenium) 银灰色,质硬而脆, 存在于铂矿中, 含量极少, 用来制耐磨硬质合金等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

钌
Bính âm:
【liǎo】【ㄌㄧㄠˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,了
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép