Bản dịch của từ 钎子 trong tiếng Việt

钎子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

钎子 (Danh từ)

qiān zi
01

Cái khoan; dụng cụ khoan đá; khoan đá chạy bằng không khí ép; choàng

在岩石上凿孔的工具,用六角、八角或圆形的钢棍制成, 有的头上有刃, 用压缩空气旋转的钎子当中是空的也叫炮钎

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Choòng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钎子

qiān

zi

Các từ liên quan

钎焊
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
钎
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,千
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép