Bản dịch của từ 钓伏渡挽 trong tiếng Việt
钓伏渡挽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diào | ㄉㄧㄠˋ | d | iao | thanh huyền |
钓伏渡挽 (Danh từ)
【diào fú dù wǎn】
01
Kỹ thuật viết văn, trong đó dùng ba phương pháp: 'đánh' (đưa ra ý tưởng từ trên xuống dưới), 'đưa' (chuyển tiếp từ phần trên sang phần dưới), và 'kéo' (quay trở lại phần trên để hoàn thiện).
指八股文截搭题的作法。截搭题一般分为上下两截。从上截的上文﹐钓出下截﹔下截收处﹐仍落到上截﹐这就叫做钓。扼住上截下截﹐驾奴中间﹐然后从上截过渡到下截﹐这就叫做渡。从下截挽到上截﹐然后再落下文﹐这就叫做挽。这三种笔法﹐都是变形的伏笔﹐因此谓“钓伏渡挽”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钓伏渡挽
diào
钓
fú
伏
dù
渡
wǎn
挽
Các từ liên quan
钓丝
钓丝竹
钓乡
钓人
钓位
伏丑
伏乞
伏事
伏从
渡口
渡场
渡头
挽世
挽丧
挽代
挽任
挽僮
- Bính âm:
- 【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIẾU】
- Các biến thể:
- 釣, 魡, 鈟
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,勺
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノフ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魡
鑃
藋
盄
窎
釣
㒛
鋽
䂽
訋
伄
䵲
铥
鿭
铄
钾
锅
钠
䦆
铋
镢
钛
钧
钡
苗
迠
𠈧
析
枂
𠁬
念
刮
抩
者
苩
杶
钓鱼
垂钓
钓竿
钓具
钓钩
钓虾
钓线
钓饵
钓客
钓台
