Bản dịch của từ 钓文钩 trong tiếng Việt
钓文钩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diào | ㄉㄧㄠˋ | d | iao | thanh huyền |
钓文钩 (Danh từ)
【diào wén gōu】
01
Phương pháp để được vua tin tưởng và trọng dụng
《史记.齐太公世家》﹕“吕尚盖尝穷困﹐年老矣﹐以渔钓奸周西伯。西伯将出猎﹐卜之﹐曰﹕‘所获非龙非彲﹐非虎非罴﹔所获霸王之辅。’于是周西伯猎﹐果遇太公于渭之阳﹐与语大说……载与俱归﹐立为师。”后因以“钓文钩”喻取得帝王信任重用的手段。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钓文钩
diào
钓
wén
文
gōu
钩
Các từ liên quan
钓丝
钓丝竹
钓乡
钓人
钓伏渡挽
文丈
文不加点
文不对题
文丐
钩元提要
- Bính âm:
- 【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIẾU】
- Các biến thể:
- 釣, 魡, 鈟
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,勺
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノフ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魡
鑃
藋
盄
窎
釣
㒛
鋽
䂽
訋
伄
䵲
铥
鿭
铄
钾
锅
钠
䦆
铋
镢
钛
钧
钡
苗
迠
𠈧
析
枂
𠁬
念
刮
抩
者
苩
杶
钓鱼
垂钓
钓竿
钓具
钓钩
钓虾
钓线
钓饵
钓客
钓台
