Bản dịch của từ 钓槎 trong tiếng Việt

钓槎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diào

ㄉㄧㄠˋdiaothanh huyền

钓槎 (Danh từ)

diào chá
01

Cần câu (câu cá)

1.亦作“钓差”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuyền câu, thuyền đánh cá

2.钓舟﹐渔舟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钓槎

diào

chá

Các từ liên quan

钓丝
钓丝竹
钓乡
钓人
钓伏渡挽
槎头
槎头缩颈鳊
槎头鳊
槎子
槎客
钓
Bính âm:
【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIẾU】
Các biến thể:
釣, 魡, 鈟
Hình thái radical:
⿰,钅,勺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép