Bản dịch của từ 钓濑 trong tiếng Việt

钓濑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diào

ㄉㄧㄠˋdiaothanh huyền

钓濑 (Danh từ)

diào lài
01

Nơi câu cá bên bờ nước.

1.水边垂钓处。

Ví dụ
02

Nơi ẩn dật, trú ngụ của người làm thơ, thi sĩ.

2.特指严光垂钓处。后亦喻隐士隐居处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钓濑

diào

lài

Các từ liên quan

钓丝
钓丝竹
钓乡
钓人
钓伏渡挽
濑户内海
钓
Bính âm:
【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIẾU】
Các biến thể:
釣, 魡, 鈟
Hình thái radical:
⿰,钅,勺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép