Bản dịch của từ 钓璜 trong tiếng Việt
钓璜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diào | ㄉㄧㄠˋ | d | iao | thanh huyền |
钓璜 (Danh từ)
【diào huáng】
01
Người hiền tài, bậc thầy, người có năng lực xuất chúng
2.借指贤臣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ngọc bích được câu; ví như người tài giỏi gặp minh chủ.
1.垂钓而得玉璜。喻臣遇明主﹐君得贤相。典出《尚书大传》卷一﹕“周文王至磻溪﹐见吕望﹐文王拜之。尚父云﹕‘望钓得玉璜﹐刻曰﹕”周受命﹐吕佐检德合﹐于今昌来提。“’”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钓璜
diào
钓
huáng
璜
Các từ liên quan
钓丝
钓丝竹
钓乡
钓人
钓伏渡挽
璜佩
璜台
璜宫
璜渚
璜溪
- Bính âm:
- 【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIẾU】
- Các biến thể:
- 釣, 魡, 鈟
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,勺
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノフ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魡
鑃
藋
盄
窎
釣
㒛
鋽
䂽
訋
伄
䵲
铥
鿭
铄
钾
锅
钠
䦆
铋
镢
钛
钧
钡
苗
迠
𠈧
析
枂
𠁬
念
刮
抩
者
苩
杶
钓鱼
垂钓
钓竿
钓具
钓钩
钓虾
钓线
钓饵
钓客
钓台
