Bản dịch của từ 钓缗 trong tiếng Việt

钓缗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diào

ㄉㄧㄠˋdiaothanh huyền

钓缗 (Động từ)

diào mín
01

Câu cá, đánh cá

2.垂钓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại dây câu cá

亦作“钓緍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dây câu cá.

1.钓竿上的线。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钓缗

diào

mín

Các từ liên quan

钓丝
钓丝竹
钓乡
钓人
钓伏渡挽
缗纶
缗绵
缗缗
缗蛮
钓
Bính âm:
【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIẾU】
Các biến thể:
釣, 魡, 鈟
Hình thái radical:
⿰,钅,勺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép