Bản dịch của từ 钓藤 trong tiếng Việt
钓藤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diào | ㄉㄧㄠˋ | d | iao | thanh huyền |
钓藤 (Danh từ)
【diào téng】
01
Cành dây dùng để hút rượu trong văn hóa cổ đại.
1.古代用以吸酒的藤枝。
Ví dụ
02
Rượu vang có tên là 'Đào Đằng'.
2.酒名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钓藤
diào
钓
téng
藤
Các từ liên quan
钓丝
钓丝竹
钓乡
钓人
钓伏渡挽
藤子
藤实杯
藤本植物
藤条
藤杯
- Bính âm:
- 【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIẾU】
- Các biến thể:
- 釣, 魡, 鈟
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,勺
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノフ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魡
鑃
藋
盄
窎
釣
㒛
鋽
䂽
訋
伄
䵲
铥
鿭
铄
钾
锅
钠
䦆
铋
镢
钛
钧
钡
苗
迠
𠈧
析
枂
𠁬
念
刮
抩
者
苩
杶
钓鱼
垂钓
钓竿
钓具
钓钩
钓虾
钓线
钓饵
钓客
钓台
