Bản dịch của từ 钓鱼岛 trong tiếng Việt

钓鱼岛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diào

ㄉㄧㄠˋdiaothanh huyền

钓鱼岛 (Danh từ)

diào yú dǎo
01

Đảo Điếu Ngư; quần đảo Senkaku

指位于东海的岛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钓鱼岛

diào

dǎo

Các từ liên quan

钓丝
钓丝竹
钓乡
钓人
钓伏渡挽
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
岛叉
岛可
岛国
岛夷
钓
Bính âm:
【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIẾU】
Các biến thể:
釣, 魡, 鈟
Hình thái radical:
⿰,钅,勺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép