ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
钕
Bảng phân tích âm vị 钕
Nǚ
Nê-ô-đi (kí hiệu: Nd)
金属元素,符号: Nd (neodymium) 微黄色,在空气中容易氧化,能分解水多用来制造合金
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép