Bản dịch của từ 钖面 trong tiếng Việt
钖面
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
钖面 (Danh từ)
【yáng miàn】
01
Đồ trang trí mạ vàng trên đầu ngựa (một loại ngạnh/khuyên trang trí trên trán ngựa), tức “当卢”
即当卢。马头上的镂金饰物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钖面
yáng
钖
miàn
面
Các từ liên quan
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 鍚, 鐊
- Hình thái radical:
- ⿰钅𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フフノノ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蛘
煬
鴹
䁑
玚
敭
揚
鍚
輰
旸
鸉
羊
锿
铑
锂
钳
钞
铷
镒
钌
铹
锱
钷
䦁
郐
茊
況
苴
服
典
终
䀓
叀
沸
帜
降
