Bản dịch của từ 钗分 trong tiếng Việt

钗分

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāi

ㄔㄞchaithanh ngang

钗分 (Danh từ)

chāi fēn
01

Ẩn dụ cho vợ chồng hoặc người yêu phải chia xa, không còn bên nhau.

比喻夫妻或恋人分离。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钗分

chāi

fēn

Các từ liên quan

钗佩
钗头
钗头凤
钗头符
钗子
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
钗
Bính âm:
【chāi】【ㄔㄞ】【THOA】
Các biến thể:
釵, 𧢷
Hình thái radical:
⿰,钅,叉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép