Bản dịch của từ 钗朵 trong tiếng Việt
钗朵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chāi | ㄔㄞ | ch | ai | thanh ngang |
钗朵 (Danh từ)
【chāi duǒ】
01
Đồ trang sức gắn trên chấm cài tóc (châm trâm), thường là ngọc trai hay đá quý nhỏ, dùng để làm đẹp mái tóc.
钗头镶饰的珠宝。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钗朵
chāi
钗
duǒ
朵
Các từ liên quan
钗佩
钗分
钗头
钗头凤
钗头符
朵云
朵儿
朵儿别
朵哆
朵子
- Bính âm:
- 【chāi】【ㄔㄞ】【THOA】
- Các biến thể:
- 釵, 𧢷
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,叉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拆
釵
肞
㼮
差
芆
锑
镣
铛
钋
镘
䦄
钓
钘
钹
镶
锼
铩
匦
炅
委
𠀯
侚
劼
枝
限
呵
郂
泔
盳
金钗
发钗
裙钗
巾钗
雀钗
薛宝钗
分钗断带
荆钗布裙
