Bản dịch của từ 钗横鬓乱 trong tiếng Việt

钗横鬓乱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāi

ㄔㄞchaithanh ngang

钗横鬓乱 (Tính từ)

chāi héng bìn luàn
01

Tóc rối trâm lệch, chỉ phụ nữ mới thức dậy, chưa chải chuốt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钗横鬓乱

chāi

héng

bìn

luàn

Các từ liên quan

钗佩
钗分
钗头
钗头凤
钗头符
横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
鬓丝禅榻
鬓乱钗横
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
钗
Bính âm:
【chāi】【ㄔㄞ】【THOA】
Các biến thể:
釵, 𧢷
Hình thái radical:
⿰,钅,叉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép