Bản dịch của từ 钗股 trong tiếng Việt
钗股
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chāi | ㄔㄞ | ch | ai | thanh ngang |
钗股 (Danh từ)
【chāi gǔ】
01
Chỉ nhánh cây hoặc cành hoa phân chia như hình chiếc trâm (钗) tách ra thành các nhánh nhỏ giống như các '股' (cổ, nghĩa là cành hoặc phần tách ra). Thường dùng để mô tả sự phân nhánh của cành lá hoa.
1.谓钗歧出如股。常用以形容花叶的枝杈。
Ví dụ
02
Một loại cành tre thẳng trong kỹ thuật vẽ tre (thuật ngữ vẽ tranh thủy mặc).
2.画竹法中称竹之直枝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钗股
chāi
钗
gǔ
股
Các từ liên quan
钗佩
钗分
钗头
钗头凤
钗头符
股东
股价指数
股份
股份公司
股份制
- Bính âm:
- 【chāi】【ㄔㄞ】【THOA】
- Các biến thể:
- 釵, 𧢷
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,叉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拆
釵
肞
㼮
差
芆
锑
镣
铛
钋
镘
䦄
钓
钘
钹
镶
锼
铩
匦
炅
委
𠀯
侚
劼
枝
限
呵
郂
泔
盳
金钗
发钗
裙钗
巾钗
雀钗
薛宝钗
分钗断带
荆钗布裙
