Bản dịch của từ 钗股篆 trong tiếng Việt

钗股篆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāi

ㄔㄞchaithanh ngang

钗股篆 (Danh từ)

chāi gǔ zhuàn
01

Một kiểu chữ thư pháp thuộc dạng chữ triện, nét bút cong khúc, tròn trịa mà chắc khỏe, giống như đoạn gấp của chiếc trâm cài tóc.

书法篆体的一种。其笔法曲折﹐圆而有力﹐如折钗股。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钗股篆

chāi

zhuàn

Các từ liên quan

钗佩
钗分
钗头
钗头凤
钗头符
股东
股价指数
股份
股份公司
股份制
篆丝
篆书
篆体
篆冷
篆刻
钗
Bính âm:
【chāi】【ㄔㄞ】【THOA】
Các biến thể:
釵, 𧢷
Hình thái radical:
⿰,钅,叉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép