Bản dịch của từ 钘 trong tiếng Việt
钘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
钘 (Danh từ)
【xíng】
01
Vò rượu (thời xưa)
古代盛酒的器皿
Ví dụ
02
Bát canh
同'铏'
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
- Các biến thể:
- 鈃, 㐩, 㼛, 𦈨, 𦈵, 𨨵
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,开
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蛵
形
铏
㬐
娙
鈃
㓝
䣆
滎
餳
荥
鋞
镀
钽
铻
锽
镉
镘
键
钭
铪
钔
铏
锘
削
垘
荏
乼
衴
茭
䂞
眇
炭
韭
𠄰
勉
