Bản dịch của từ 钙 trong tiếng Việt
钙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gài | ㄍㄞˋ | g | ai | thanh huyền |
钙 (Danh từ)
【gài】
01
Canxi (hóa học)
金属元素,符号Ca (calcium) 银白色,化学性质活泼钙的化合物在建筑工程和医药上用途很广
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gài】【ㄍㄞˋ】【CÁI】
- Các biến thể:
- 鈣
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,丐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匄
溉
盍
㕢
䏗
乢
槪
槩
盖
㧉
鈣
摡
铧
钱
镵
钩
钑
铸
钿
钋
铇
钝
镗
铯
衭
㱟
荍
𠗆
哉
烀
叛
㑘
疦
胟
浈
婙
钙质
钙化
含钙
钙华
钙盐
碳酸钙
氧化钙
氯化钙
硫酸钙
磷化钙
