Bản dịch của từ 钛铁矿 trong tiếng Việt
钛铁矿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tài | ㄊㄞˋ | t | ai | thanh huyền |
钛铁矿 (Danh từ)
【tài tiě kuàng】
01
Quặng titan
钛矿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ilmenit (FeTiO3)
钛铁矿 FeTiO3
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钛铁矿
tài
钛
tiě
铁
kuàng
矿
- Bính âm:
- 【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
- Các biến thể:
- 鈦
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,太
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
冭
酞
㥭
泰
溙
汱
肽
汰
大
䣭
忕
态
钖
钑
䦄
铣
钗
锴
钘
锄
镐
钲
钶
镖
弇
既
𠄷
𣏕
奎
轻
祝
㤞
姲
𠉃
㫆
挆
钛矿
钛铁
钛白粉
钛铁矿
二氧化钛
