Bản dịch của từ 钜 trong tiếng Việt
钜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
钜 (Danh từ)
【jù】
01
Sắt cứng
硬铁
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lưỡi câu; móc; neo
钩子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
- Các biến thể:
- 鉅
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,巨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
豦
邭
渠
沮
㩀
醵
駏
锯
屦
惧
怚
倨
镣
䦄
钹
钺
错
铄
钻
铫
锸
锔
铩
钔
峔
㛃
䊶
饺
栌
珋
昱
㭒
㡆
绗
砖
举
钜惠
甚钜
钜子
钜款
钜额
