Bản dịch của từ 钝闷 trong tiếng Việt

钝闷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dùn

ㄉㄨㄣˋdunthanh huyền

钝闷 (Tính từ)

dùn mèn
01

Vẻ vô cảm, u uất, buồn bã thờ ơ (không có cảm xúc, vẻ mặt buồn nặng nề)

无情无绪貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钝闷

dùn

mèn

钝
Bính âm:
【dùn】【ㄉㄨㄣˋ】【ĐỘN】
Các biến thể:
鈍, 䤜, 𫒇
Hình thái radical:
⿰,钅,屯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép