Bản dịch của từ 钞逻 trong tiếng Việt

钞逻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄔㄠchaothanh ngang

钞逻 (Động từ)

chāo luó
01

Search, raid and loot (cướp bóc và tìm người hoặc đồ vật trong thời chiến hoặc trên đường)

搜索寻取。。三国志.卷五十八.吴书.陆逊传:「逊遣亲人韩扁赍表奉报,还,遇敌于沔中,钞逻得扁。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钞逻

chāo

luó

钞
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄠ】【SAO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,少
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨ノ丶ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép