Bản dịch của từ 钟仪楚奏 trong tiếng Việt

钟仪楚奏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

钟仪楚奏 (Tính từ)

zhōng yí chǔ zòu
01

Chung Nghi vẫn tấu nhạc Sở, chỉ việc nhớ quê hương

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钟仪楚奏

zhōng

chǔ

zòu

Các từ liên quan

钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
奏上
奏乐
奏书
奏事
奏事官
钟
Bính âm:
【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【CHUNG】
Các biến thể:
鍾, 鐘, 鈡
Hình thái radical:
⿰,钅,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép