Bản dịch của từ 钟山 trong tiếng Việt
钟山
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
钟山 (Từ chỉ nơi chốn)
【zhōng shān】
01
Quận Trung Sơn ở Hà Châu 賀州 | 贺州, Quảng Tây
Zhongshan county in Hezhou 賀州|贺州 [Hè zhōu], Guangxi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quận Trung Sơn của thành phố Liupanshui 六盤水市 | 六盘水市, Quý Châu
Zhongshan district of Liupanshui city 六盤水市|六盘水市 [Liu4 pán shuǐ shì], Guizhou
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钟山
zhōng
钟
shān
山
Các từ liên quan
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
- Bính âm:
- 【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【CHUNG】
- Các biến thể:
- 鍾, 鐘, 鈡
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,中
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斔
夂
𠂂
柊
幒
蚣
衳
忠
锺
㹣
蔠
炂
镬
铝
铄
镐
钻
锑
铹
铥
锝
镪
锉
锟
韨
剎
结
㧩
钧
㑛
㹯
䍔
挥
㸰
䆕
䉺
分钟
闹钟
钟头
点钟
钟表
钟情
秒钟
时钟
挂钟
钟爱
