Bản dịch của từ 钟楼 trong tiếng Việt

钟楼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

钟楼 (Danh từ)

zhōng lóu
01

Tháp đồng hồ

安装时钟的较高的建筑物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gác chuông; tháp đồng hồ

旧时城市中设置大钟的楼,楼内按时敲钟报告时辰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钟楼

zhōng

lóu

Các từ liên quan

钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
钟
Bính âm:
【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【CHUNG】
Các biến thể:
鍾, 鐘, 鈡
Hình thái radical:
⿰,钅,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép