Bản dịch của từ 钟漏并歇 trong tiếng Việt

钟漏并歇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

钟漏并歇 (Tính từ)

zhōng lòu bìng xiē
01

Đồng hồ ngừng chạy; tuổi già yếu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钟漏并歇

zhōng

lòu

bìng

xiē

Các từ liên quan

钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
并且
并世
并世无两
并举
歇业
歇中
歇乏
歇伏
歇养
钟
Bính âm:
【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【CHUNG】
Các biến thể:
鍾, 鐘, 鈡
Hình thái radical:
⿰,钅,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép