Bản dịch của từ 钟灵毓秀 trong tiếng Việt
钟灵毓秀
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
钟灵毓秀 (Thành ngữ)
【zhōng líng yù xiù】
01
Đất thiêng nảy sinh hiền tài (chỉ môi trường tốt đẹp sẽ sinh ra những nhân vật ưu tú.) địa linh nhân kiệt; đất thiêng nảy sinh hiền tài
指美好的自然环境产生优秀的人物 (毓:养育)
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钟灵毓秀
zhōng
钟
líng
灵
yù
毓
xiù
秀
Các từ liên quan
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
毓丹
毓养
毓圣
毓子孕孙
毓德
秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
- Bính âm:
- 【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【CHUNG】
- Các biến thể:
- 鍾, 鐘, 鈡
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,中
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斔
夂
𠂂
柊
幒
蚣
衳
忠
锺
㹣
蔠
炂
镬
铝
铄
镐
钻
锑
铹
铥
锝
镪
锉
锟
韨
剎
结
㧩
钧
㑛
㹯
䍔
挥
㸰
䆕
䉺
分钟
闹钟
钟头
点钟
钟表
钟情
秒钟
时钟
挂钟
钟爱
