Bản dịch của từ 钟鼓馔玉 trong tiếng Việt

钟鼓馔玉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

钟鼓馔玉 (Tính từ)

zhōng gǔ zhuàn yù
01

Chuông trống và ngọc ngà; cuộc sống giàu sang phú quý

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钟鼓馔玉

zhōng

zhuàn

Các từ liên quan

钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
馔具
馔宾
馔所
馔殽
馔炙
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
钟
Bính âm:
【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【CHUNG】
Các biến thể:
鍾, 鐘, 鈡
Hình thái radical:
⿰,钅,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép