Bản dịch của từ 钠钙玻璃 trong tiếng Việt
钠钙玻璃
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nà | ㄋㄚˋ | n | a | thanh huyền |
钠钙玻璃 (Cụm từ)
【nà gài bō li】
01
硅酸盐玻璃之一。主要由二氧化硅、氧化钙和氧化钠等组成。如常用的平板玻璃、瓶、罐、灯泡等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钠钙玻璃
nà
钠
gài
钙
bō
玻
lí
璃
Các từ liên quan
钠灯
钙化
钙玻璃
钙质
玻利维亚
璃灯
- Bính âm:
- 【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠP】
- Các biến thể:
- 鈉
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,内
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖓
袦
靹
䀑
纳
㙁
納
衲
捺
軜
笚
抐
䥼
锡
镜
钮
锠
铘
锖
铇
䦂
铍
钿
铔
䢔
姦
剉
泶
觇
哝
氢
莚
哀
㳜
㫢
㫡
氯化钠
碳酸钠
氰化钠
硝酸钠
硫酸钠
苛性钠
氯酸钠
磷酸钠
碘化钠
氢氧化钠
