Bản dịch của từ 钡化合物 trong tiếng Việt

钡化合物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

钡化合物 (Danh từ)

bèi huà hé wù
01

Hợp chất của bari

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钡化合物

bèi

huà

钡
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỐI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép