Bản dịch của từ 钢尺 trong tiếng Việt
钢尺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gàng | ㄍㄤˋ | g | ang | thanh huyền |
Gāng | ㄍㄤ | g | ang | thanh ngang |
钢尺 (Danh từ)
【gāng chǐ】
01
Thước cuộn bằng thép; thước thép
测定火车轮子的周长或直径用的专用卷尺
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钢尺
gāng
钢
chǐ
尺
- Bính âm:
- 【gàng】【ㄍㄤˋ】【CƯƠNG】
- Các biến thể:
- 鋼, 鎠
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,罓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犅
堈
綱
釭
矼
岗
罁
疘
堽
碙
牨
剛
焵
焹
槓
戆
鋼
戅
鿍
杠
筻
戇
镛
锻
锬
铁
钺
钤
锃
钍
钗
镔
锋
镨
俈
衂
衭
茱
厗
䏟
䊷
蚃
㳘
㘶
哙
巼
钢琴
钢笔
钢铁
钢筋
钢板
钢丝
钢材
钢牙
槽钢
钢管
