Bản dịch của từ 钢筋混凝土 trong tiếng Việt

钢筋混凝土

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gàng

ㄍㄤˋgangthanh huyền

Gāng

ㄍㄤgangthanh ngang

钢筋混凝土 (Danh từ)

gāng jīn hùn níng tǔ
01

Xi măng cốt thép; xi măng cốt sắt

用钢筋做骨架的混凝土钢筋可以承受拉力,增加机械强度广泛应用在土建工程上也叫钢骨混凝土、钢骨水泥

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钢筋混凝土

gāng

jīn

hùn

níng

钢
Bính âm:
【gàng】【ㄍㄤˋ】【CƯƠNG】
Các biến thể:
鋼, 鎠
Hình thái radical:
⿰,钅,罓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép