Bản dịch của từ 钢铁工业 trong tiếng Việt

钢铁工业

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gàng

ㄍㄤˋgangthanh huyền

Gāng

ㄍㄤgangthanh ngang

钢铁工业 (Cụm từ)

gāng tiě gōng yè
01

泛指所有有关钢铁的提炼与成品生产的工业。从铁矿石提炼成生铁,至汽车、船舶、飞机、冰箱等钢铁成品的生产均包括在内。。如:「钢铁工业是国家工业化的根本。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钢铁工业

gāng

tiě

gōng

钢
Bính âm:
【gàng】【ㄍㄤˋ】【CƯƠNG】
Các biến thể:
鋼, 鎠
Hình thái radical:
⿰,钅,罓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép