Bản dịch của từ 钢骨水泥 trong tiếng Việt

钢骨水泥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gàng

ㄍㄤˋgangthanh huyền

Gāng

ㄍㄤgangthanh ngang

钢骨水泥 (Danh từ)

gāng gǔ shuǐ ní
01

Vật liệu bê tông cốt thép — bê tông có chèn khung thép (cốt thép) bên trong; Hán-Việt: 'cốt' () + 'thủy'/'nê' ~ 'nê' (水泥 = xi măng/bê tông).

在混凝土中埋置钢骨的建筑材料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thép chịu lực kết hợp với bê tông (như trong 'bê tông cốt thép'); cách gọi rút gọn của 钢筋混凝土

见「钢筋混凝土」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钢骨水泥

gāng

shuǐ

钢
Bính âm:
【gàng】【ㄍㄤˋ】【CƯƠNG】
Các biến thể:
鋼, 鎠
Hình thái radical:
⿰,钅,罓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép