Bản dịch của từ 钣梁桥 trong tiếng Việt

钣梁桥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

钣梁桥 (Danh từ)

bǎn liáng qiáo
01

Cầu bản thép; cầu dầm bản; cầu dầm bản là một loại cầu được xây dựng bằng cách sử dụng các dầm ngang và bản mặt cầu để chịu lực.

钣梁桥是一种通过使用横梁和桥面板来承受荷载的桥梁类型。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钣梁桥

bǎn

liáng

qiáo

钣
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép