ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
钣金工
Bảng phân tích âm vị 钣
Bǎn
Thợ gò; Gia công kim loại
从事金属板材加工和制造的工人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
bǎn
钣
jīn
金
gōng
工
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép