Bản dịch của từ 钣锭 trong tiếng Việt

钣锭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

钣锭 (Danh từ)

bǎn dìng
01

Khối kim loại rắn, thường dùng để đúc hoặc gia công.

金属块。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钣锭

bǎn

dìng

Các từ liên quan

钣金件
锭剂
锭器
锭壳
锭子
锭子油
钣
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép