ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
钤下
Bảng phân tích âm vị 钤
Qián
Chỗ dưới quyền, bộ phận trực thuộc (ở trong phạm vi quản lý của ai đó)
管辖之下﹐部下。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
qián
钤
xià
下
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép