Bản dịch của từ 钤印 trong tiếng Việt

钤印

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

钤印 (Động từ)

qián yìn
01

Ấn, con dấu (vật dùng để đóng dấu, like 印章)

1.印章。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đóng ấn, dập dấu (dùng con dấu để盖印)

2.盖印。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钤印

qián

yìn

Các từ liên quan

钤下
钤决
钤别
钤制
钤勒
印举
印人
印佩
印信
印像
钤
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【KIỀM】
Các biến thể:
鈐, 𨥩
Hình thái radical:
⿰,钅,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép