Bản dịch của từ 钤尾 trong tiếng Việt

钤尾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

钤尾 (Danh từ)

qián wěi
01

Con triện, dấu ấn đóng ở cuối văn bản/giấy tờ; phần đóng dấu ở cuối văn kiện

盖在文书契券末尾的印信。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钤尾

qián

wěi

Các từ liên quan

钤下
钤决
钤别
钤制
钤勒
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
钤
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【KIỀM】
Các biến thể:
鈐, 𨥩
Hình thái radical:
⿰,钅,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép