ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
钤摄
Bảng phân tích âm vị 钤
Qián
Quản thúc, quản lý và cai trị; ràng buộc xử lý, điều khiển hành vi
管束和治理。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
qián
钤
shè
摄
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép