Bản dịch của từ 钤束 trong tiếng Việt
钤束
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
钤束 (Động từ)
【qián shù】
01
Kìm giữ, trói buộc; quản束 chặt (từ Hán Việt: 'khiêm束' ý chỉ ràng buộc, hạn chế hành động)
管束﹔约束。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钤束
qián
钤
shù
束
Các từ liên quan
钤下
钤决
钤别
钤制
钤勒
束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
