ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
钤蓄
Bảng phân tích âm vị 钤
Qián
Khóa giữ, khóa chặt để tích trữ; đóng chặt để lưu giữ (ví dụ: khóa kín không cho lấy ra)
锁闭蓄存。
qián
钤
xù
蓄
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép