Bản dịch của từ 钤识 trong tiếng Việt
钤识
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
钤识 (Động từ)
【qián shí】
01
Đóng dấu, đóng ký hiệu lên vật gì để làm dấu nhận biết (ví dụ: đóng dấu niêm phong, ghi nhận bằng con dấu)
打上印记。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钤识
qián
钤
shí
识
Các từ liên quan
钤下
钤决
钤别
钤制
钤勒
识丁
识业
识主
识举
识义
