Bản dịch của từ 钤辖 trong tiếng Việt
钤辖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
钤辖 (Danh từ)
【qián xiá】
01
Kiểm soát, quản chế và điều khiển dưới quyền (hạn chế hoạt động của ai hoặc cái gì)
1.节制管辖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chức quan võ thời Tống (một tên gọi hành chính của viên võ quan)
2.宋代武官名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钤辖
qián
钤
xiá
辖
Các từ liên quan
钤下
钤决
钤别
钤制
钤勒
辖下
辖制
辖区
辖司
辖境
