Bản dịch của từ 钤韬 trong tiếng Việt
钤韬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
钤韬 (Danh từ)
【qián tāo】
01
Sách binh pháp cổ; chung chỉ sách lược, mưu kế quân sự hoặc chính trị (Hán Việt: 'khâm thâu/khảm韬' liên hệ tới tên chương mục cổ).
古代兵法有《玉钤篇》和《玄女六韬要决》。后因以“钤韬”泛指兵书或谋略。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钤韬
qián
钤
tāo
韬
Các từ liên quan
钤下
钤决
钤别
钤制
钤勒
韬世
韬云
韬伏
韬光
韬光俟奋
